犁掃 lí sǎo · lê tảo Hán Việt: lê tảo · Pinyin: lí sǎo Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 掃 (tảo)Pinyinlí sǎoHán Việtlê tảoCấu tạo犁 + 掃 · lê + tảo nghĩa thành phần: lê + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁扫"。 2.见"犁庭扫穴"。