犁杖

lí zhànglê trượng

Hán Việt: lê trượng · Pinyin: lí zhàng

Tổng quan

方 cái cày

新华 · Tân Hoa Đại lục

犁。

Cấu tạo: 犁 (lê) + 杖 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái cày
  • VietPhrases cái cày
  • Tần suất từ cái cày; 方 cái cày
  • Biên soạn 犁杖 lízhàng n. plow M:²gēn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犁。

Eng

  • Cihui 犁杖 lízhàng n. plow M:²gēn
  • Tần suất từ 犁杖 lízhàng n. plow M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

杖刑 · 杖头 · 杖子 · 杖打 · 杖末 · 杖林 · 犁刀 · 犁地