犁板 lê bản Hán Việt: lê bản Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 板 (bản)Hán Việtlê bảnCấu tạo犁 + 板 · lê + bản nghĩa thành phần: lê + bản Nghĩa EngCihui 犁板 íbǎn n. <agr.> plow plate M:²kuài