犁沟

lí gōulê câu

Hán Việt: lê câu · Pinyin: lí gōu

Tổng quan

rãnh cày

Cấu tạo: 犁 (lê) + 溝 (câu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rãnh cày
  • Tần suất từ luống cày; luống cày, nếp nhăn, đường rẽ nước (tàu thuỷ), vết xe, đường xoi, đường rạch, cày, làm nhãn, rạch thành đường xoi
  • Biên soạn furrow

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frurow

Eng

  • Cihui furrow
  • Tần suất từ n. furrow

Đức

  • Handedict Zerfurchung

Từ liên quan

Gần nghĩa

沟堑 · 沟壑 · 沟子 · 沟柱 · 沟槽 · 沟洫 · 沟涧 · 沟渎