犁溝 lí gōu · lê câu Hán Việt: lê câu · Pinyin: lí gōu Tổng quan rãnh cày Cấu tạo: 犁 (lê) + 溝 (câu)Pinyinlí gōuHán Việtlê câuCấu tạo犁 + 溝 · lê + câu nghĩa thành phần: lê + câu Nghĩa ViệtCihui rãnh càyEngCC-CEDICT furrowCihui furrow