犁然 lê nhiên Hán Việt: lê nhiên Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 然 (nhiên)Hán Việtlê nhiênCấu tạo犁 + 然 · lê + nhiên nghĩa thành phần: lê + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.整飭的樣子。《福惠全書.卷二一.保甲部.造保甲冊》:「而各庄村人戶之數,又犁然不紊,可一展冊而無不盡在目中矣。」 2.明確的樣子。《莊子.山木》:「木聲與人聲犁然,有當於人之心。」