犁牛

lí niúlê ngưu

Hán Việt: lê ngưu · Pinyin: lí niú

Tổng quan

書 trâu cày

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉耕牛。

Cấu tạo: 犁 (lê) + 牛 (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bò tạp
  • VietPhrases trâu cày
  • Tần suất từ 書 trâu cày; trâu cày
  • Biên soạn 1. farm draft-cattle 2. cattle not of one color 3. yak M:¹tóu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉耕牛。

Eng

  • Cihui 犁牛 íniú n. 1. farm draft-cattle 2. cattle not of one color 3. yak M:¹tóu
  • Tần suất từ n. 1. farm draft-cattle 2. cattle not of one color 3. yak M:¹tóu

Từ liên quan

Gần nghĩa

犁牛之子 · 牛B · 牛乳 · 牛人 · 牛仔 · 牛倌 · 牛刀 · 牛劲