犁舌 lê thiệt Hán Việt: lê thiệt Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 舌 (thiệt)Hán Việtlê thiệtCấu tạo犁 + 舌 · lê + thiệt nghĩa thành phần: lê + thiệt