犁鋤

lí chú lê sừ

Hán Việt: lê sừ · Pinyin: lí chú

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (sừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"犁锄"。亦作"犂鉯"; 农具。犁和锄; 借指耕作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁锄"。亦作"犂鉯"。 2.农具。犁和锄。 3.借指耕作。

Eng

  • Cihui 犁鋤 íchú n. plow and hoe