犁黑 lê hắc Hán Việt: lê hắc Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 黑 (hắc)Hán Việtlê hắcCấu tạo犁 + 黑 · lê + hắc nghĩa thành phần: lê + hắc