犂別 lí bié · lê biệt Hán Việt: lê biệt · Pinyin: lí bié Tổng quan Cấu tạo: 犂 (lê) + 別 (biệt)Pinyinlí biéHán Việtlê biệtCấu tạo犂 + 別 · lê + biệt nghĩa thành phần: lê + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹区分。犂,通"离"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹区分。犂,通"离"。