犂别

lí biélê biệt

Hán Việt: lê biệt · Pinyin: lí bié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹区分。犂,通"离"。

Cấu tạo: 犂 (lê) + 別 (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹区分。犂,通"离"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價