犂壁 lí bì · lê bích Hán Việt: lê bích · Pinyin: lí bì Tổng quan Cấu tạo: 犂 (lê) + 壁 (bích)Pinyinlí bìHán Việtlê bíchCấu tạo犂 + 壁 · lê + bích nghĩa thành phần: lê + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"犁镜"。