犂子

lí zilê tử

Hán Việt: lê tử · Pinyin: lí zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言犁牛之子。

Cấu tạo: 犂 (lê) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言犁牛之子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿