犂平 lí píng · lê bình Hán Việt: lê bình · Pinyin: lí píng Tổng quan Cấu tạo: 犂 (lê) + 平 (bình)Pinyinlí píngHán Việtlê bìnhCấu tạo犂 + 平 · lê + bình nghĩa thành phần: lê + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扫荡平定。Tân Hoa Tự Điển 1.扫荡平定。