犂平 lí píng·lê bình Hán Việt: lê bình · Pinyin: lí píng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.扫荡平定。 Cấu tạo: 犂 (lê) + 平 (bình)Pinyinlí píngHán Việtlê bìnhCấu tạo犂 + 平 · lê + bình nghĩa thành phần: lê + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.扫荡平定。 Từ liên quan Gần nghĩa平一 · 平世 · 平乐 · 平乡 · 平亂 · 平交 · 平产 · 平人