犂庭

lí tíng lê đình

Hán Việt: lê đình · Pinyin: lí tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁庭"。 2.见"犁庭扫穴"。