犂庭

lí tínglê đình

Hán Việt: lê đình · Pinyin: lí tíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"犁庭"。 2.见"犁庭扫穴"。

Cấu tạo: 犂 (lê) + 庭 (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁庭"。 2.见"犁庭扫穴"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

庭中 · 庭儀 · 庭前 · 庭园 · 庭堂 · 庭外 · 庭审 · 庭燎