犂明

lí míng lê minh

Hán Việt: lê minh · Pinyin: lí míng

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"犁明"; 黎明。犂,通"黎"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁明"。 2.黎明。犂,通"黎"。