犂槅 lí gé · lê cách Hán Việt: lê cách · Pinyin: lí gé Tổng quan Cấu tạo: 犂 (lê) + 槅 (cách)Pinyinlí géHán Việtlê cáchCấu tạo犂 + 槅 · lê + cách nghĩa thành phần: lê + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"犁轭"。