犂民

lí mín lê dân

Hán Việt: lê dân · Pinyin: lí mín

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黎民百姓。犂,通"黎"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黎民百姓。犂,通"黎"。