犂然 lí rán · lê nhiên Hán Việt: lê nhiên · Pinyin: lí rán Tổng quan Cấu tạo: 犂 (lê) + 然 (nhiên)Pinyinlí ránHán Việtlê nhiênCấu tạo犂 + 然 · lê + nhiên nghĩa thành phần: lê + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"犁然"; 犹释然。自得貌; 明察,明辨貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁然"。 2.犹释然。自得貌。 3.明察,明辨貌。