犂牛

lí niú lê ngưu

Hán Việt: lê ngưu · Pinyin: lí niú

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂色牛; 比喻劣父; 耕牛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂色牛。 2.比喻劣父。 3.耕牛。