犂祁

lí qí lê kì

Hán Việt: lê kì · Pinyin: lí qí

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"犁祁"; 方言。豆腐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁祁"。 2.方言。豆腐。