犂耕 lí gēng · lê canh Hán Việt: lê canh · Pinyin: lí gēng Tổng quan Cấu tạo: 犂 (lê) + 耕 (canh)Pinyinlí gēngHán Việtlê canhCấu tạo犂 + 耕 · lê + canh nghĩa thành phần: lê + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"犁耕"; 用犁耕田;耕田。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁耕"。 2.用犁耕田;耕田。