犂耳 lí ěr · lê nhĩ Hán Việt: lê nhĩ · Pinyin: lí ěr Tổng quan Cấu tạo: 犂 (lê) + 耳 (nhĩ)Pinyinlí ěrHán Việtlê nhĩCấu tạo犂 + 耳 · lê + nhĩ nghĩa thành phần: lê + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即犁镜。Tân Hoa Tự Điển 1.即犁镜。