犂舌

lí shé lê thiệt

Hán Việt: lê thiệt · Pinyin: lí shé

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"犁舌"; 谓入犁舌狱割舌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁舌"。 2.谓入犁舌狱割舌。