犂花

lí huā lê hoa

Hán Việt: lê hoa · Pinyin: lí huā

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"犁花"; 指犁翻的土块。似浪花状,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁花"。 2.指犁翻的土块。似浪花状,故称。