犂鼠 lí shǔ · lê thử Hán Việt: lê thử · Pinyin: lí shǔ Tổng quan Cấu tạo: 犂 (lê) + 鼠 (thử)Pinyinlí shǔHán Việtlê thửCấu tạo犂 + 鼠 · lê + thử nghĩa thành phần: lê + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?鼠"; 鼹鼠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?鼠"。 2.鼹鼠。