犟勁

jiàng jìn

Pinyin: jiàng jìn

Tổng quan

bướng bỉnh | kiên cường

Cấu tạo: + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bướng bỉnh | kiên cường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顽强的意志、劲头他~一上来,谁也劝不住。

Eng

  • CC-CEDICT obstinacy|tenacity
  • Cihui obstinacy; tenacity