犟劲

jiàng jìnCƯỠNG KÍNH

Hán Việt: CƯỠNG KÍNH · Pinyin: jiàng jìn

Tổng quan

kiên cường; ngoan cường; bướng bỉnh; ương ngạnh; ngoan cố; cứng đầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

顽强的意志、劲头他~一上来,谁也劝不住。

Cấu tạo: 犟 + 勁 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bướng bỉnh
  • Cihui kiên cường
  • Tần suất từ ngoan cường; bướng bỉnh; ương ngạnh; ngoan cố; cứng đầu
  • Biên soạn 犟勁 iàngjìn n. stubbornness

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顽强的意志、劲头他~一上来,谁也劝不住。

Eng

  • Cihui obstinacy; tenacity
  • Tần suất từ 犟勁 iàngjìn n. stubbornness

Từ liên quan

Gần nghĩa

犟劲儿 · 劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射