犟嘴

jiàng zuǐCƯỠNG CHUỶ

Hán Việt: CƯỠNG CHUỶ · Pinyin: jiàng zuǐ

Tổng quan

già mồm; bắt bẻ; trả miếng; hay cự nự

新华 · Tân Hoa Đại lục

顶嘴; 强辩。

Cấu tạo: 犟 + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cãi bướng
  • VietPhrases bắt bẻ; trả miếng; hay cự nự
  • Tần suất từ già mồm; bắt bẻ; trả miếng; hay cự nự; bắt bẻ; trả miếng; hay cự nự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顶嘴; 强辩。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子