犬醫學 khuyển y học Hán Việt: khuyển y học Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 醫 (y) + 學 (học)Hán Việtkhuyển y họcCấu tạo犬 + 醫 + 學 · khuyển + y + học nghĩa thành phần: khuyển + y + học Nghĩa EngCihui cyniatria