犯众 phạm chúng Hán Việt: phạm chúng Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 众 (chúng)Hán Việtphạm chúngCấu tạo犯 + 众 · phạm + chúng nghĩa thành phần: phạm + chúng