犯牀 phạm sàng Hán Việt: phạm sàng Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 牀 (sàng)Hán Việtphạm sàngCấu tạo犯 + 牀 · phạm + sàng nghĩa thành phần: phạm + sàng