犯调 phạm điều Hán Việt: phạm điều Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 调 (điều)Hán Việtphạm điềuCấu tạo犯 + 调 · phạm + điều nghĩa thành phần: phạm + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 詞曲在歌唱時,假借別調作腔,稱為「犯調」。可分為二種:一、犯別調的音律,如姜夔的淒涼犯。二、犯別調的句子,如劉過的四犯翦梅花。