犷卤 quánh lỗ Hán Việt: quánh lỗ Tổng quan Cấu tạo: 犷 (quánh) + 卤 (lỗ)Hán Việtquánh lỗCấu tạo犷 + 卤 · quánh + lỗ nghĩa thành phần: quánh + lỗ