犷犷 quánh quánh Hán Việt: quánh quánh Tổng quan Cấu tạo: 犷 (quánh) + 犷 (quánh)Hán Việtquánh quánhCấu tạo犷 + 犷 · quánh + quánh nghĩa thành phần: quánh + quánh