猶且

yóu qiě do thả

Hán Việt: do thả · Pinyin: yóu qiě

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (thả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 副词。还要;尚且忌盈害上,鬼神犹且不免|古之圣人,其出人也远矣,犹且从师而问焉。