猶之 yóu zhī · do chi Hán Việt: do chi · Pinyin: yóu zhī Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 之 (chi)Pinyinyóu zhīHán Việtdo chiCấu tạo猶 + 之 · do + chi nghĩa thành phần: do + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言均之﹑等之; 仍旧; 亦作"犹之乎"。如同。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言均之﹑等之。 2.仍旧。 3.亦作"犹之乎"。如同。