猶人

yóu rén do nhân

Hán Việt: do nhân · Pinyin: yóu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓如同别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如同别人。