猶可
do khả
Hán Việt: do khả · Pinyin: yóu kě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尚可;还可以; 谓也可以。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尚可;还可以。 2.谓也可以。
Eng
- Cihui 猶可 óukě adv. 1. still alright; O.K. 2. probably
Hán Việt: do khả · Pinyin: yóu kě