猶在

yóu zài do tại

Hán Việt: do tại · Pinyin: yóu zài

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (tại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 還存在。如:「青山猶在,綠水長流。」

Eng

  • Cihui 猶在 óuzài v.p. still exist; persist