猶尚 yóu shàng · do thượng Hán Việt: do thượng · Pinyin: yóu shàng Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 尚 (thượng)Pinyinyóu shàngHán Việtdo thượngCấu tạo猶 + 尚 · do + thượng nghĩa thành phần: do + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尚且; 仍旧;还是。Tân Hoa Tự Điển 1.尚且。 2.仍旧;还是。