猶然
do nhiên
Hán Việt: do nhiên · Pinyin: yóu rán
Tổng quan
vẫn cứ: giống như cũ
Nghĩa
Việt
- Cihui vẫn cứ: giống như cũ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舒迟貌; 微笑自得之貌; 尚且; 尚且如此; 仍然; 仍然如此。
- Tân Hoa Tự Điển 1.舒迟貌。 2.微笑自得之貌。 3.尚且。 4.尚且如此。 5.仍然。 6.仍然如此。
Eng
- Cihui 猶然 yóurán adv. 1. still 2. just like/as 3. easy-going