犹猢

yóu húdo hồ

Hán Việt: do hồ · Pinyin: yóu hú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.兽名。即犹。

Cấu tạo: 猶 (do) + 猢 (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。即犹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

犹他 · 犹大 · 犹太 · 犹女 · 犹如 · 犹子 · 犹然 · 犹疑