猶猢

yóu hú do hồ

Hán Việt: do hồ · Pinyin: yóu hú

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兽名。即犹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。即犹。