猶疑

yóu yí do nghi

Hán Việt: do nghi · Pinyin: yóu yí

Tổng quan

do dự

Cấu tạo: (do) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui do dự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.遲疑不決。《老殘遊記》第一回:「船主舵工聽了,俱猶疑不定。」 2.懷疑,可表示一種不確定的語意。唐.杜甫〈夢李白〉詩二首之一:「落月滿屋梁,猶疑照顏色。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹豫不决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹豫不决。

Eng

  • CC-CEDICT to hesitate
  • Cihui to hesitate

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

坚定 · 果断