猶自

yóu zì do tự

Hán Việt: do tự · Pinyin: yóu zì

Tổng quan

(văn học) vẫn | còn

Cấu tạo: (do) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) vẫn | còn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尚自、仍舊。唐.許渾〈塞下〉詩:「朝來有鄉信,猶自寄征衣。」《董西廂》卷七:「悶對西廂月,添香拜。去年此夜,猶自月圓人在。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尚;尚自。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尚;尚自。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) still|yet
  • Cihui (literary) still; yet