猶若

yóu ruò do nhược

Hán Việt: do nhược · Pinyin: yóu ruò

Tổng quan

như

Cấu tạo: (do) + (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舒和貌; 还是; 亦;尚且; 犹如,如同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舒和貌。 2.还是。 3.亦;尚且。 4.犹如,如同。

Eng

  • Cihui 猶若 óuruò* v.p. be just/almost like; be tantamount to