狂絲

kuáng sī cuồng ti

Hán Việt: cuồng ti · Pinyin: kuáng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指随风飞舞的柳条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指随风飞舞的柳条。