狂乖

kuáng guāi cuồng quai

Hán Việt: cuồng quai · Pinyin: kuáng guāi

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (quai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狂妄放肆,不合人情。元.無名氏《隔江鬥智》第四折:「要取荊州,人人無奈。則有個周瑜,逞盡狂乖,定下機關,送親過來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹狡诈;机灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹狡诈;机灵。