狂信

cuồng tín

Hán Việt: cuồng tín

Tổng quan

sự quá mê đạo, sự cuồng tín

Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cuồng tín
  • Tần suất từ sự quá mê đạo, sự cuồng tín

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi religionism

Eng

  • JMdict fanaticism
  • JMdict zealotry
  • JMdict blind devotion
  • Tần suất từ religionism

ja

  • JMdict 狂信(きょうしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

狂信的 · 信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从