狂傲
cuồng ngạo
Hán Việt: cuồng ngạo · Pinyin: kuáng ào
Tổng quan
ngạo mạn
1.狂放骄矜。
狂妄傲慢。如:「個性狂傲的人不受歡迎。」
Nghĩa
Việt
- Cihui kiêu ngạo
- Tần suất từ ngạo mạn , kiêu ngạo; cuồng ngạo
- Biên soạn 狂傲 uáng'ào s.v. haughty; domineering
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狂妄傲慢。如:「個性狂傲的人不受歡迎。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.狂放骄矜。
Eng
- Cihui domineering; haughty
- Tần suất từ 狂傲 uáng'ào s.v. haughty; domineering
Đức
- Handedict herrschsüchtig, arrogant