狂刃 cuồng nhận Hán Việt: cuồng nhận Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 刃 (nhận)Hán Việtcuồng nhậnCấu tạo狂 + 刃 · cuồng + nhận nghĩa thành phần: cuồng + nhận