狂勁

kuáng jìn cuồng kính

Hán Việt: cuồng kính · Pinyin: kuáng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);张狂的劲头。